Nội dung do Nguyễn Văn Linh — kỹ sư cơ khí, hơn 12 năm trong nghề thang máy gia đình — biên soạn và duyệt.
Nhập ba số nhà bạn đang có, công cụ dưới đây dựng ngay khối giếng thang tương ứng: khổ giếng, cabin lọt lòng, cửa mở và vị trí đối trọng. Đây là bản vẽ để bạn hình dung và ước lượng chỗ; bản vẽ giao cho thợ xây sẽ do kỹ sư dựng sau khi khảo sát thực tế.
Ba số cần đo trước khi nói chuyện bản vẽ
Đo theo đúng thứ tự này. Hai số đầu quyết định nhà lắp được hay không; số thứ ba quyết định lắp được tải bao nhiêu.
- Đào hố pít được bao sâu? Đo từ mặt sàn tầng dưới cùng xuống. Thang cáp kéo tiêu chuẩn cần 350 – 600 mm. Nếu nền đã đổ bê tông hoặc có đường ống bên dưới, ghi chú lại để kỹ sư tính phương án.
- Tầng trên cùng còn cao bao nhiêu tới mái (OH)? Đo từ mặt sàn tầng trên cùng lên tới đáy mái hoặc đáy dầm. Cần từ 3200 mm. Đây là số hay bị bỏ sót nhất, và cũng là số hay khiến phải dời vị trí giếng.
- Ô trống rộng × sâu bao nhiêu? Đo lọt lòng phần trống định đặt thang — giữa hoặc cạnh cầu thang bộ, giếng trời, hay một góc phòng.
Đo lọt lòng, không đo tim tường. Sai vài centimet ở khâu này là phải đục lại tường sau khi thiết bị đã về — đây là lỗi tốn kém nhất trong cả quá trình.
Khổ giếng cần chừa theo tải trọng
Hai cột số khác nhau vì hai cách dựng giếng khác nhau. Giếng khung thép chiếm ít chỗ hơn nên khổ tối thiểu nhỏ hơn; giếng xây tường cần chừa rộng hơn để trừ lớp trát và sai số xây.
| Tải trọng | Số người | Cabin lọt lòng (rộng × sâu) | Giếng tối thiểu khung thép / cải tạo | Giếng nên chừa khi xây tường |
|---|---|---|---|---|
| 150–200 kg | 1–2 | 700 × 700 – 900 × 700 mm | 950 × 1100 mm | 1100 × 1250 mm |
| 200 kg | 2–3 | 800 × 1000 / 900 × 650 mm | 1200 × 1300 mm | 1300 × 1100 mm |
| 250 kg | 3 | 900 × 1000 mm | 1300 × 1300 mm | 1400 × 1300 mm |
| 300 kg | 4 | 1000 × 900 – 1000 × 1100 mm | 1400 × 1400 mm | 1500 × 1400 mm |
| 350 kg | 4–5 | 1100 × 1100 mm | 1500 × 1500 mm | 1500 × 1500 mm |
| 400 kg | 5–6 | 1100 × 1200 mm | 1600 × 1600 mm | 1600 × 1600 mm |
| 450 kg | 6–7 | 1200 × 1300 mm | 1600 × 1600 mm | 1700 × 1600 mm |
| 500 kg | 7 | 1300 × 1300 mm | 1700 × 1700 mm | 1800 × 1600 mm |
Nếu trong nhà có người dùng xe lăn: cabin phải sâu từ 1200 mm và cửa mở thông thuỷ từ 800 mm. Hai điều kiện này không thương lượng được — các mức từ 350 kg trở xuống đều không đạt. Chốt việc này ngay từ bản vẽ, vì đổi tải trọng sau khi xây xong giếng là phải đập.
Giếng thang chiếm bao nhiêu diện tích nhà
Đây là câu hỏi thật sự phía sau chữ “khổ giếng”: mất bao nhiêu mét vuông mỗi tầng. Số dưới đây tính cho giếng khoảng 1,3–1,4 m; giếng lớn hơn thì cộng thêm phần chênh.
Nếu diện tích là ràng buộc lớn nhất của nhà bạn, đọc thêm cách bố trí thang máy gia đình tiết kiệm diện tích và chi phí.
| Cách dựng giếng | Phủ bì | Diện tích mỗi tầng | Hợp với |
|---|---|---|---|
| Cột bê tông + tường 220 | ~1,54 × 1,54 m | ≈ 2,37 m² | Nhà xây mới, thi công dễ nhất |
| Cột bê tông + tường 110 | ~1,42 × 1,42 m | ≈ 2,01 m² | Tiết kiệm 10–20 cm mỗi chiều |
| Khung thép V150 / thép chấn | ~1,40 × 1,30 m | ≈ 1,82 m² | Nhà cải tạo — nhanh, ít đục phá, chi phí cao hơn |
Chênh lệch giữa tường 220 và khung thép là khoảng nửa mét vuông mỗi tầng. Nhà 4 tầng là 2 m² — đáng cân nhắc khi mặt bằng chật.
Hố pít và OH — hai số quyết định
Thang Máy Gia Đình Mini chỉ thi công thang máy cáp kéo tiêu chuẩn. Hố pít 350 – 600 mm, OH tầng trên cùng từ 3200 mm. Chúng tôi không nhận các phương án phi tiêu chuẩn — hố pít quá nông, OH quá thấp, hay các dòng trục vít và thuỷ lực.
Lý do không phải ngại việc: hố pít là chỗ đặt bộ giảm chấn và là khoảng chạy vượt dưới của cabin; OH là khoảng vượt trên đỉnh cabin. Rút ngắn hai khoảng đó là rút ngắn đúng phần dự phòng an toàn, trong một thiết bị chở người mỗi ngày.
Nếu hiện trạng chưa đạt, ba hướng thường gỡ được — và nên thử hết trước khi kết luận là không lắp được:
- Hạ cốt nền tầng trệt tại vị trí giếng để lấy đủ chiều sâu hố pít.
- Dựng giếng khung thép độc lập trong ô thông tầng hoặc giếng trời, thay vì đục tường cũ.
- Dời vị trí giếng sang chỗ tầng trên cùng còn cao hơn, hoặc chỗ không vướng bể nước, đường ống bên dưới.
Hố pít phải làm trước khi lắp thiết bị và gần như không sửa được sau đó, nên đây là phần cần chốt sớm nhất — sớm hơn cả chốt giá.
Từ bản vẽ tới lúc có thang mất bao lâu
30 ngày sản xuất, sau đó 7–10 ngày lắp đặt tại công trình. Mốc bắt đầu đếm là lúc chốt kích thước xây dựng thực tế — tức là lúc bản vẽ giếng thang được duyệt, không phải lúc đặt cọc. Vì vậy chốt bản vẽ sớm ngày nào là rút ngắn tiến độ ngày đó.
Câu hỏi thường gặp về bản vẽ giếng thang
Tôi chỉ có kích thước ô trống, chưa biết chọn tải trọng thì sao?
Gửi kích thước ô trống là đủ để bắt đầu. Đối chiếu với bảng khổ giếng ở trên sẽ ra được các mức tải lắp vừa, rồi chọn theo số người dùng thường xuyên. Nhà 4 người thì 300 kg là mức phổ biến nhất.
Bản vẽ này có đưa cho thợ xây thi công luôn được không?
Bản vẽ từ công cụ dùng để hình dung và ước lượng chỗ. Bản vẽ giao cho thợ xây phải là bản kỹ sư dựng sau khảo sát thực tế, vì còn phụ thuộc vị trí dầm, độ dày tường, cốt nền từng tầng và hướng mở cửa.
Nhà đang xây thô thì chừa giếng thế nào cho chắc ăn?
Chừa theo cột “giếng nên chừa khi xây tường” trong bảng trên, và chốt tải trọng trước khi đổ sàn. Chừa thừa vài centimet dễ xử lý hơn nhiều so với thiếu — thiếu là phải đục.
Nhà đã hoàn thiện rồi, còn dựng giếng được không?
Được, thường bằng giếng khung thép dựng độc lập trong ô thông tầng hoặc giếng trời — ít đục phá hơn xây tường và chiếm ít diện tích hơn. Hố pít vẫn phải đạt 350–600 mm; phần đục phá tập trung ở hố pít và các cửa tầng.
Khảo sát và dựng bản vẽ có mất phí không?
Không. Khảo sát tại nhà và bản vẽ giếng thang là miễn phí, kể cả khi sau đó bạn không lắp.
Gửi ba số, nhận bản vẽ giếng thang
Chiều sâu hố pít đào được · chiều cao tầng trên cùng · ô trống rộng × sâu. Kỹ sư dựng bản vẽ và báo lại phương án phù hợp với hiện trạng thật.
Gửi kích thước nhà Tính giá theo tải trọng và số tầng Gọi 0974.558.223