✍️ Tác giả: Nguyễn Văn Linh — Kỹ sư cơ khí, chuyên gia thang máy gia đình, hơn 12 năm & hơn 500 công trình thực tế  ·  📅 Cập nhật: Tháng 6/2026  ·  ⏱️ Đọc ~11 phút

Sơ đồ hố pít thang máy gia đình: giếng thang, hố pit và khoảng OH tầng trên cùng
Sơ đồ hố pít thang máy gia đình – phần âm sàn dưới đáy giếng thang, chứa giảm chấn và thiết bị an toàn.

Hố pít thang máy (pit) là phần âm sàn ở đáy giếng thang, tính từ mặt sàn tầng dừng thấp nhất xuống đáy hố. Đây là nơi đặt bộ giảm chấn, thiết bị an toàn và là khoảng chạy vượt dưới của cabin/đối trọng. Với thang máy gia đình, chiều sâu hố pít dòng cáp kéo phổ biến 350–600 mm. Đây là dòng Thang Máy Gia Đình Mini thi công; chúng tôi không nhận các phương án phi tiêu chuẩn như hố pít quá nông hay OH quá thấp. Hố pít làm sai hoặc thiếu chống thấm là một trong những lỗi tốn kém nhất khi cải tạo, vì nó nằm âm dưới đất và thi công trước – gần như không sửa được sau khi lắp thiết bị.

Bài viết này tổng hợp từ thực tế khảo sát và giám sát hơn 500 công trình: hố pít là gì, kết cấu, kích thước theo tải trọng, tiêu chuẩn TCVN, quy trình thi công – chống thấm và những sai lầm hay gặp. Đây là một phần trong hướng dẫn lắp đặt thang máy gia đình – hố pít cần được tính toán ngay từ khâu thiết kế bản vẽ để đảm bảo an toàn và đúng kích thước cho thiết bị.

Hố pít thang máy là gì? Công dụng của hố pít

Hố pít (elevator pit) là khoảng không gian dưới cùng của giếng thang, nằm thấp hơn mặt sàn tầng dừng dưới cùng. Hiểu đơn giản: nếu giếng thang là cả đường ống thẳng đứng mà cabin chạy trong đó, thì hố pít là phần “đáy giếng” được khoét sâu xuống dưới sàn tầng 1 để có chỗ cho cabin dừng an toàn và lắp các thiết bị bảo vệ.

Hố pít không phải là chi tiết “thừa” mà là vùng an toàn bắt buộc của thang máy. Bốn công dụng chính:

  • Chứa bộ giảm chấn (buffer): khi cabin hoặc đối trọng vì lý do nào đó đi xuống quá hành trình, giảm chấn sẽ đỡ lại, hấp thụ lực thay vì để cabin va đập cứng xuống đáy hố.
  • Tạo khoảng chạy vượt dưới (overtravel): không gian an toàn cho cabin đi quá điểm dừng thấp nhất một đoạn mà không chạm đáy.
  • Khoảng trú ẩn cho thợ bảo trì: khi cabin ở vị trí thấp nhất, hố pít vẫn phải còn đủ khoảng trống để người thợ đứng/nằm an toàn bên dưới khi sửa chữa.
  • Không gian lắp thiết bị: công tắc giới hạn dưới, công tắc dừng khẩn cấp trong hố, đèn và ổ cắm bảo trì, thang trèo lên xuống, hố ga thu nước.

Nhiều gia chủ nhầm lẫn ba khái niệm giếng thang – hố pít – OH. Bảng dưới giúp phân biệt nhanh:

Bộ phậnVị tríVai trò
Giếng thang (hố thang)Toàn bộ trục thẳng đứng cabin chạyKhông gian vận hành của cabin từ tầng dưới lên tầng trên
Hố pít (pit)Phần âm sàn dưới đáy giếng, dưới sàn tầng thấp nhấtGiảm chấn, khoảng chạy vượt dưới, khoảng trú ẩn
OH (Overhead)Khoảng từ sàn tầng trên cùng đến đỉnh giếngKhoảng chạy vượt trên & không gian lắp máy kéo

💡 Ghi nhớ nhanh: giếng thang là cả đường ống, hố pít là phần đáy âm xuống, OH là phần đỉnh phía trên. Cả ba đều phải tính trong bản vẽ trước khi xây.

Kết cấu & cấu tạo hố pít gồm những gì?

Một hố pít đạt chuẩn không chỉ là cái hố bê tông, mà là một tổ hợp kết cấu – cơ – điện. Các thành phần chính:

  • Đáy & vách bê tông cốt thép: chịu toàn bộ lực truyền xuống từ ray dẫn hướng và giảm chấn. Với nhà dân, 5 mặt hố pít (đáy + 4 vách) nên đổ bê tông dày tối thiểu khoảng 200 mm, mác bê tông tối thiểu B15–B20.
  • Bộ giảm chấn (buffer): loại lò xo cho tốc độ thấp hoặc thủy lực cho tốc độ cao hơn, đặt cố định dưới hành trình của cabin và của đối trọng.
  • Ray dẫn hướng: hai thanh ray kéo dài xuống tận đáy hố pít để giữ cabin chạy thẳng, không lắc. Cấu tạo và vai trò của ray xem chi tiết trong bài cấu tạo ray dẫn hướng thang máy.
  • Thiết bị an toàn trong hố: công tắc giới hạn dưới, công tắc dừng khẩn cấp (stop switch) đặt trong tầm với khi vừa bước xuống hố, đèn chiếu sáng và ổ cắm bảo trì, thang trèo cố định khi hố sâu.
  • Hố ga & lớp chống thấm: một rãnh hoặc hố thu nước nhỏ ở góc đáy cùng lớp chống thấm phủ kín đáy – vách, đảm bảo hố pít luôn khô ráo, tránh gỉ ray và hỏng thiết bị điện.

Về tổng thể, hố pít không phức tạp như nhiều người hình dung – cái khó nằm ở việc thi công đúng kích thước và chống thấm kỹ ngay từ đầu. Xem giải thích trực quan trong bài cấu tạo hố pít thang máy không phức tạp như mọi người nghĩ.

Thi công hố pít thang máy bằng bê tông cốt thép, chống thấm 5 mặt
Hố pít thang máy giếng khung thép cho nhà cải tạo
Giếng thang máy nhìn từ trên xuống, bố trí cạnh cầu thang bộ trong nhà phố
Hố pít & giếng thang thực tế: thi công bê tông cốt thép, giếng khung thép cho nhà cải tạo và giếng thang nhìn từ trên (bấm ảnh để phóng to).

Chiều sâu hố pít thang máy bao nhiêu là đủ?

Câu trả lời ngắn: 350–600 mm cho dòng cáp kéo — đây là dòng Thang Máy Gia Đình Mini thi công. Chiều sâu cụ thể phụ thuộc ba yếu tố:

  • Công nghệ truyền động: cáp kéo cần hố sâu để chứa giảm chấn và khoảng overtravel; trục vít/thủy lực gần như không cần đào.
  • Tốc độ cabin: tốc độ càng cao, quán tính càng lớn → hố pít càng phải sâu để đảm bảo an toàn khi phanh.
  • Tải trọng: tải lớn kéo theo cabin và đối trọng nặng hơn, cần giảm chấn lớn hơn và hố sâu hơn.

Phân loại theo công nghệ:

  • Cáp kéo (có và không phòng máy): hố pít 350–600 mm. Đây là dòng chúng tôi thi công.
  • Trục vít, thuỷ lực: dùng hố pít rất nông (70–150 mm) nhưng không nằm trong phạm vi thi công của chúng tôi — nêu ở đây để bạn đối chiếu khi so sánh báo giá từ các đơn vị khác.

⚠️ Lưu ý quan trọng: chiều sâu hố pít phải lấy theo bản vẽ của chính hãng thiết bị bạn chọn, không lấy số “trung bình” áp cho mọi hãng. Sai vài cm có thể khiến giảm chấn không lắp được hoặc không đủ khoảng an toàn.

Với nhà khó đào sâu, đừng vội kết luận là không lắp được: hạ cốt nền tầng trệt, dựng giếng khung thép hoặc dời vị trí giếng thường xử lý được. Phương án thang máy không phòng máy giúp giảm yêu cầu chiều cao tầng trên cùng, nhưng hố pít vẫn phải đạt 350–600 mm. Cần đo thực tế mới kết luận.

Bảng kích thước hố pít & giếng thang theo tải trọng

Bảng dưới là kích thước tham khảo theo tải trọng (giếng thang, chiều sâu hố pít và OH). Số liệu xê dịch tùy hãng thiết bị và phương án giếng – hãy dùng để hình dung, còn số chốt phải lấy theo bản vẽ của đơn vị cung cấp:

Tải trọngGiếng thang (rộng×sâu)Hố pítOH (tầng trên cùng)Số người
200 kg~1300×1100 mm350–600 mm3200–3800 mm2–3
300 kg~1500×1400 mm350–600 mm3200–3800 mm4
350 kg~1500×1500 mm350–600 mm3200–3800 mm5
400 kg~1600×1600 mm350–600 mm3200–3800 mm5–6
450 kg~1700×1600 mm350–600 mm3200–3800 mm6–7
500 kg~1800×1600 mm350–600 mm3200–3800 mm7
Hố pít và OH tra theo công nghệ thang, không tra theo tải trọng — các số ở trên là của dòng cáp kéo không phòng máy. Bên mình khuyến nghị đào pit từ 600 mm; nông hơn vẫn kiểm định và cấp phép được. Nếu nhà không đạt: thủy lực nhập Ý cần pit 100–150 mm và OH từ 2200 mm, trục vít gần như không cần pit, trần từ 2300 mm.

Cách đọc bảng: với gia đình 4–5 người, dòng 300–350 kg là phổ biến nhất – cần giếng khoảng 1500×1400–1500 mm, hố pít sâu 350–600 mm và OH 3200–3800 mm. Nếu nhà hẹp, có thể giảm xuống dòng 200–250 kg – giếng nhỏ đi, còn hố pít và OH vẫn theo công nghệ như trên. Hố thang thi công trước khi lắp nên khó sửa về sau – cần chốt đúng tải trọng ngay từ đầu. Xem thêm kích thước thang máy gia đình tiêu chuẩnbản vẽ thiết kế thang máy để bố trí chính xác.

Tiêu chuẩn an toàn hố pít thang máy

Vì thang máy liên quan trực tiếp đến an toàn tính mạng, hố pít phải đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn – tại Việt Nam tham chiếu TCVN 6395, TCVN 9396 và các bộ tiêu chuẩn quốc tế EN 81 (châu Âu) / GB 7588 (Trung Quốc). Những yêu cầu cốt lõi với hố pít:

  • Khả năng chịu lực của sàn đáy: đáy hố pít phải chịu được tải trọng tĩnh và động từ ray dẫn hướng cùng giảm chấn – thông thường tối thiểu khoảng 5000 N/m² tùy thiết bị.
  • Kết cấu bê tông: 5 mặt hố pít nên dày tối thiểu ~200 mm, đảm bảo khô ráo và thoáng, không thấm nước.
  • Khoảng an toàn dưới cabin: khi cabin ở vị trí thấp nhất vẫn phải còn đủ không gian trú ẩn cho người ở đáy hố (kích thước khối trú ẩn tối thiểu theo tiêu chuẩn).
  • Khoảng cách giảm chấn: phải đủ khoảng nén của giảm chấn cộng khoảng dự phòng an toàn bên dưới.
  • Thiết bị bắt buộc: giảm chấn, công tắc dừng khẩn cấp, đèn & ổ cắm bảo trì, và thang lên xuống khi hố sâu.

Chi tiết khung tiêu chuẩn áp dụng tại Việt Nam và cách đối chiếu khi nghiệm thu xem bài tiêu chuẩn quốc gia TCVN 9396.

Quy trình thi công hố pít đúng kỹ thuật

Từ kinh nghiệm giám sát thực tế, một hố pít đạt chuẩn thường đi qua các bước sau (nhà mới xây):

  1. Chốt bản vẽ & định vị: lấy chính xác kích thước giếng – hố pít – OH từ bản vẽ của hãng thiết bị, định vị tim cốt, đánh dấu cao độ đáy hố.
  2. Đào & gia cố nền: đào đến cao độ thiết kế; nếu nền yếu hoặc gần mạch nước ngầm thì gia cố, hạ mực nước trước khi đổ bê tông.
  3. Đan thép & đổ bê tông đáy – vách: bố trí thép theo thiết kế, đổ bê tông 5 mặt dày tối thiểu ~200 mm, đảm bảo phẳng và vuông góc.
  4. Chống thấm: sau khi bê tông đạt cường độ, thi công lớp chống thấm phủ kín đáy và chân vách, tạo hố ga thu nước ở góc.
  5. Lắp đặt thiết bị trong hố: giảm chấn, chân ray, công tắc an toàn, đèn – ổ cắm, thang trèo (nếu hố sâu).
  6. Nghiệm thu: kiểm tra kích thước, độ phẳng, khô ráo và đầy đủ thiết bị an toàn trước khi lắp cabin.

Với nhà cải tạo, các bước có thể đảo trật tự và thường chọn giếng khung thép để hạn chế đục phá móng. So sánh hai phương án kết cấu trong bài xây hố thang khung thép hay bê tông.

Chống thấm hố pít – yếu tố sống còn

Hố pít nằm âm dưới đất nên là nơi dễ bị nước ngầm, nước mưa hoặc nước thải thấm vào nhất. Hố pít đọng nước sẽ gây gỉ ray, chập thiết bị điện, hỏng giảm chấn và bốc mùi – đây là lỗi tôi gặp thường xuyên nhất ở các công trình tự thi công không có giám sát. Nguyên tắc chống thấm:

  • Chống thấm cả đáy và chân vách: phủ kín đáy và quét lên chân vách tối thiểu ~100 mm để nước không len theo mạch ngừng.
  • Bố trí hố ga thu nước: một hố thu nhỏ ở góc đáy để gom và thoát nước, giữ hố luôn khô.
  • Xử lý mạch nước ngầm: nhà gần ao hồ, vùng trũng cần hạ mực nước và chống thấm kỹ hơn, có thể dùng phụ gia chống thấm trong bê tông.

Hướng dẫn vật liệu và quy trình chống thấm chi tiết xem bài chống thấm hố thang máy.

Nhà không đào được hố pít đủ sâu thì sao?

Nói thẳng: Thang Máy Gia Đình Mini chỉ thi công thang máy cáp kéo tiêu chuẩn, cần hố pít 350–600 mm và OH tầng trên cùng từ 3200 mm. Chúng tôi không nhận thi công các phương án phi tiêu chuẩn — hố pít quá nông, OH quá thấp, hay các dòng trục vít, thuỷ lực.

Lý do không phải là ngại việc: phương án phi tiêu chuẩn đánh đổi bằng khoảng an toàn dưới giảm chấn và khoảng vượt trên đỉnh cabin — hai thứ không nên thương lượng trên một thiết bị chở người trong nhà mình.

Nếu hiện trạng nhà chưa đủ, thường vẫn còn đường: hạ cốt nền khu vực đặt thang, dựng giếng khung thép để giảm bề dày tường, hoặc chọn lại vị trí đặt thang. Cho kỹ thuật khảo sát tận nơi để biết nhà mình rơi vào trường hợp nào — khảo sát miễn phí, và nếu không làm được chúng tôi nói luôn chứ không để anh chị mất thời gian.

5 sai lầm thường gặp khi làm hố pít

Tổng hợp từ các công trình thực tế, đây là những lỗi khiến gia chủ tốn tiền sửa hoặc phải đập làm lại:

  • Làm hố pít trước khi chốt hãng thiết bị: mỗi hãng có kích thước hố pít khác nhau. Đào sẵn rồi mới chọn máy → kích thước lệch, phải đục sửa.
  • Bỏ qua hoặc chống thấm sơ sài: tiết kiệm vài triệu tiền chống thấm để rồi tốn hàng chục triệu sửa ray gỉ, thay thiết bị điện sau vài mùa mưa.
  • Đào sai chiều sâu: đào nông quá thì giảm chấn không lắp được; sâu quá thì lãng phí và khó chống thấm.
  • Quên bố trí điện trong hố: thiếu đèn, ổ cắm và nguồn cấp khiến bảo trì khó khăn và không đạt nghiệm thu. Xem nguồn điện cấp cho thang máy (1 pha hay 3 pha).
  • Cố đào sâu ở nhà cải tạo: đục phá gần móng gây nứt, lún – nên hạ cốt nền hoặc dựng giếng khung thép, và luôn khảo sát móng trước khi đào.

Lưu ý xây hố pít cho nhà mới & nhà cải tạo

  • Chốt tải trọng & bản vẽ trước: hố pít làm trước, gần như không sửa được sau – bám đúng bản vẽ kỹ thuật của đơn vị cung cấp.
  • Chống thấm ngay từ đầu: đừng để hố pít đọng nước gây hỏng thiết bị, gỉ ray; chống thấm là khoản không nên cắt giảm.
  • Chuẩn bị nguồn điện đúng: bố trí ổ cắm, đèn trong hố và nguồn cấp phù hợp – xem nguồn điện cấp cho thang máy gia đình.
  • Nhà cải tạo: nếu nền khó đào, ưu tiên hạ cốt nền hoặc dựng giếng khung thép; khảo sát móng trước khi quyết định.
  • Nghiệm thu kỹ trước khi lắp cabin: kiểm tra kích thước, độ phẳng, khô ráo và thiết bị an toàn – sửa lúc này còn dễ, sau khi lắp máy thì rất khó.

📞 Tư vấn kích thước & thi công hố pít miễn phí

Gửi hiện trạng nhà và tải trọng mong muốn, kỹ sư sẽ gửi bản vẽ hố pít – giếng thang – OH phù hợp và báo giá chi tiết.

📞 0974.558.223

Nhận tư vấn ngay →

Câu hỏi thường gặp về hố pít thang máy

Hố pít thang máy là gì?

Hố pít là phần âm sàn ở đáy giếng thang, tính từ sàn tầng dừng thấp nhất xuống đáy hố, dùng để đặt bộ giảm chấn, tạo khoảng chạy vượt dưới và lắp thiết bị an toàn.

Chiều sâu hố pít thang máy gia đình bao nhiêu?

Dòng cáp kéo — dòng chúng tôi thi công — cần hố pít 350–600 mm, tuỳ cấu hình và chiều cao tầng. Con số chính xác chốt khi khảo sát thực tế.

Nhà không đào được hố pít sâu có lắp thang máy được không?

Chúng tôi chỉ thi công thang cáp kéo tiêu chuẩn, cần hố pít 350–600 mm và OH từ 3200 mm, không nhận phương án hố pít nông hay OH thấp. Nhiều nhà tưởng không đủ nhưng sau khi khảo sát vẫn xử lý được bằng cách hạ cốt nền hoặc dựng giếng khung thép — cần đo thực tế mới kết luận.

Kích thước hố pít cho thang 350kg là bao nhiêu?

Giếng thang khoảng 1500×1500 mm, hố pít sâu 350–600 mm và OH 3200–3800 mm (hố pít và OH không đổi theo tải trọng, chỉ đổi theo công nghệ thang) (chở tối đa ~5 người).

Hố pít có bắt buộc chống thấm không?

Bắt buộc. Hố pít nằm âm đất dễ bị nước ngầm/nước thải thấm vào gây gỉ thiết bị; cần chống thấm đáy–vách và bố trí hố ga thu nước.

Đáy hố pít cần chịu lực bao nhiêu?

Sàn đáy hố pít cần chịu tối thiểu khoảng 5000 N/m², bê tông 5 mặt dày tối thiểu ~200 mm theo tiêu chuẩn an toàn.

Hố pít và giếng thang khác nhau thế nào?

Giếng thang là toàn bộ trục thẳng đứng cabin chạy; hố pít chỉ là phần âm sàn dưới đáy giếng. Hố pít là một phần của giếng thang, nằm ở dưới cùng.

Làm hố pít trước hay chọn thang máy trước?

Nên chốt hãng và model thang máy trước, vì mỗi hãng có kích thước hố pít khác nhau. Lấy bản vẽ của hãng rồi mới thi công hố pít để tránh sai kích thước phải đục sửa.

NL

Về tác giả — Nguyễn Văn Linh. Kỹ sư cơ khí chuyên ngành thang máy, hơn 12 năm khảo sát, lập bản vẽ hố pít – giếng thang và giám sát thi công cho hơn 500 công trình thang máy gia đình. Nội dung biên soạn từ thực tế thi công, đối chiếu tiêu chuẩn TCVN về an toàn thang máy.

📖 Xem thêm về hố pít & giếng thang

Chiều sâu hố pít và chiều cao OH trong bảng trên là mức thông dụng theo tải trọng. Yêu cầu an toàn bắt buộc đối với hai khoảng này nằm trong TCVN 6396-20:2017 — nếu hiện trạng công trình không đạt, phương án đúng là đổi model phù hợp, không phải giảm bớt khoảng an toàn.