Nội dung do Nguyễn Văn Linh — kỹ sư cơ khí, hơn 12 năm trong nghề thang máy gia đình — biên soạn và duyệt. Cập nhật bảng giá: .
Chọn tải trọng, số điểm dừng và khu vực, công cụ dưới đây trả về đúng con số chúng tôi sẽ báo — không phải khoảng ước lượng. Đây là giá phần thang máy cho dòng liên doanh cabin inox, xây tường, là dòng phần lớn nhà ở đang lắp.
Công thức đằng sau con số
Không có gì bí mật trong cách tính. Ba biến, một phép cộng:
giá = giá nền theo tải trọng + (số điểm dừng − 2) × 15 triệu + 15 triệu nếu ngoài Hà Nội
Mốc 245 triệu mà bạn hay thấy là giá nền của tải trọng đến 300 kg, nhà 2 điểm dừng, trong Hà Nội. Mỗi điểm dừng thêm cộng đúng 15 triệu, không có bậc thang ẩn.
Giá nền theo tải trọng — nhà 2 điểm dừng, Hà Nội
| Tải trọng | 150 · 200 · 250 · 300 kg | 350 · 400 kg | 450 kg | 630 kg |
|---|---|---|---|---|
| Giá nền | 245 triệu | 250 triệu | 255 triệu | 265 triệu |
Từ 750 kg trở lên không nằm trong dải nhà ở — cần khảo sát riêng.
Giá theo số điểm dừng — tải đến 300 kg
| Điểm dừng | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giá (triệu) | 245 | 260 | 275 | 290 | 305 | 320 | 335 | 350 | 365 |
Nhà mấy tầng thì thường bấy nhiêu điểm dừng. Nhà 4 tầng dừng cả 4 sàn là 4 điểm dừng; nếu bỏ qua một tầng thì tính theo số cửa tầng thực tế.
Phụ thu ngoài Hà Nội: 15 triệu, mức phẳng cho mọi tỉnh thành — là chi phí vận chuyển và lưu trú của đội lắp, không phải phần trăm theo giá thang.
Ba ví dụ tính thử
| Nhà | Cách tính | Thành tiền |
|---|---|---|
| Nhà 3 tầng · 300 kg · Hà Nội | 245 + (3 − 2) × 15 | 260 triệu |
| Nhà 5 tầng · 350 kg · Hà Nội | 250 + (5 − 2) × 15 | 295 triệu |
| Nhà 4 tầng · 450 kg · ngoài Hà Nội | 255 + (4 − 2) × 15 + 15 | 300 triệu |
Giá này gồm gì, chưa gồm gì
Đã gồm: toàn bộ thiết bị thang máy theo cấu hình nền — cabin inox sọc nhuyễn trắng, đối trọng đặt sau, cửa CO 2 cánh, tốc độ 60 m/phút — cùng vận chuyển và lắp đặt. Kèm theo: bảo hành 24 tháng cho toàn bộ thang, bảo trì miễn phí trong 24 tháng bảo hành, và bảo hành riêng 5 năm cho động cơ.
Chưa gồm: phần xây dựng giếng thang. Với phương án xây tường, phần tường do bên bạn làm; với nhà cải tạo dùng giếng khung thép thì khung tính riêng theo hiện trạng. Đây là khoản chênh lớn nhất giữa hai nhà cùng chọn một cấu hình thang, nên đừng bỏ qua khi so báo giá.
Khi so giá với đơn vị khác, hỏi rõ ba điều: giá đó đã gồm phần xây giếng chưa · bảo hành 24 tháng là cho toàn thang hay chỉ động cơ · và hố pít họ yêu cầu bao nhiêu. Ba câu này lộ ra gần hết chênh lệch.
Cabin kính và hàng nhập khẩu tính theo cách khác
Công thức ở trên chỉ đúng cho dòng liên doanh cabin inox. Hai nhánh còn lại:
| Dòng | Khởi điểm | Mỗi điểm dừng thêm | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Liên doanh — cabin kính / khung thép | 364,4 triệu (tải ≤300 kg · 2 điểm dừng · Hà Nội) | 31,8 – 41,8 triệu | Đã gồm kính và khung thép. Cabin kính trừ thêm 100 mm mỗi chiều cho khung. Phụ thu ngoài Hà Nội +15 triệu như dòng inox. |
| Nhập khẩu nguyên chiếc — Trung Quốc | từ 400 triệu | — | Không tính theo công thức cộng điểm dừng. Phải khảo sát mới báo được con số. |
| Nhập khẩu nguyên chiếc — Châu Âu | từ 700 triệu | — |
Điều kiện nhà phải đạt trước khi bàn tới giá
Thang Máy Gia Đình Mini chỉ thi công thang máy cáp kéo tiêu chuẩn. Hai con số quyết định nhà bạn lắp được hay không:
- Hố pít 350 – 600 mm — khoảng chạy vượt dưới của cabin và chỗ đặt bộ giảm chấn.
- OH tầng trên cùng từ 3200 mm — khoảng vượt trên đỉnh cabin.
Chúng tôi không nhận các phương án phi tiêu chuẩn: hố pít quá nông, OH quá thấp, hay các dòng trục vít và thuỷ lực. Không phải ngại việc — hai khoảng an toàn đó là thứ không nên đánh đổi trong nhà có trẻ con và người già.
Nếu nhà hiện tại chưa đạt, ba hướng thường gỡ được: hạ cốt nền tầng trệt để lấy đủ chiều sâu hố pít, dựng giếng khung thép trong ô thông tầng thay vì đục tường cũ, và dời vị trí giếng sang chỗ tầng trên cùng cao hơn. Nhiều nhà tưởng không đủ, đo thật xong vẫn lắp được.
Khổ giếng cần chừa theo tải trọng
| Tải trọng | Số người | Cabin (rộng × sâu) | Giếng nên chừa khi xây tường |
|---|---|---|---|
| 200 kg | 2–3 | 800 × 1000 mm | 1300 × 1100 mm |
| 250 kg | 3 | 900 × 1000 mm | 1400 × 1300 mm |
| 300 kg | 4 | 1000 × 900 – 1000 × 1100 mm | 1500 × 1400 mm |
| 350 kg | 4–5 | 1100 × 1100 mm | 1500 × 1500 mm |
| 450 kg | 6–7 | 1200 × 1300 mm | 1700 × 1600 mm |
Nếu trong nhà có người dùng xe lăn: cabin phải sâu từ 1200 mm và cửa mở thông thuỷ từ 800 mm. Hai điều kiện này không thương lượng được, và các mức 200–350 kg đều không đạt. Xem thêm bảng tra kích thước đầy đủ.
Chốt giá xong thì bao lâu có thang
30 ngày sản xuất, sau đó 7–10 ngày lắp đặt tại công trình. Mốc bắt đầu đếm là lúc chốt kích thước xây dựng thực tế — không phải lúc đặt cọc. Vì vậy việc đáng làm sớm nhất là chốt bản vẽ giếng thang, chứ không phải chốt giá.
Câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình
Giá 245 triệu là giá thật hay giá mồi?
Là giá thật của cấu hình nền: tải đến 300 kg, nhà 2 điểm dừng, trong Hà Nội, cabin inox, xây tường. Nhà 3 tầng thì 260 triệu, nhà 4 tầng thì 275 triệu — cộng đúng 15 triệu mỗi điểm dừng, không có phụ phí phát sinh ở phần thang máy.
Vì sao cùng số tầng mà mỗi nơi báo một giá?
Ba chỗ hay lệch: giá đã gồm phần xây giếng thang hay chưa, bảo hành 24 tháng là cho toàn thang hay chỉ động cơ, và hố pít yêu cầu bao nhiêu. Một số đơn vị báo giá thấp hơn vì dùng công nghệ hố pít nông — đó là dòng khác, không so trực tiếp được với thang cáp kéo tiêu chuẩn.
Ngoài Hà Nội có tính thêm nhiều không?
Cộng 15 triệu, mức phẳng cho mọi tỉnh thành. Đây là chi phí vận chuyển và lưu trú của đội lắp, không tính theo phần trăm giá thang, nên nhà càng nhiều điểm dừng thì tỷ lệ phụ thu càng nhỏ.
Nhà tôi không đào được hố pít sâu thì sao?
Chúng tôi chỉ thi công thang cáp kéo tiêu chuẩn nên hố pít 350–600 mm là bắt buộc, không nhận phương án hố pít nông. Nhưng trước khi kết luận là không lắp được, nên khảo sát: hạ cốt nền tầng trệt, dựng giếng khung thép hoặc dời vị trí giếng thường xử lý được. Cần đo thực tế mới kết luận.
Chi phí sử dụng hằng tháng khoảng bao nhiêu?
Thang gia đình tải 200–450 kg chạy điện dân dụng, số vòng đi trong ngày ít nên tiền điện không đáng kể so với chi phí đầu tư. Khoản cần tính dài hạn là bảo trì định kỳ và kiểm định — trong 24 tháng bảo hành, chúng tôi bảo trì miễn phí.
Muốn con số chính xác cho đúng nhà mình?
Gửi số tầng và kích thước ô trống, kỹ sư sẽ dựng bản vẽ giếng thang và báo giá theo hiện trạng thật — khảo sát không mất phí.
Gửi kích thước, nhận bản vẽ Yêu cầu báo giá chi tiết Gọi 0974.558.223