Báo Giá Thang Máy Gia Đình 2026: Bảng Giá Theo Tầng, Tải Trọng & Loại
Bảng trên là mức khởi điểm theo số tầng và theo tải trọng. Nếu gia đình đã biết mình cần bao nhiêu kg và nhà có mấy điểm dừng, anh chị có thể tự tính giá theo đúng cấu hình nhà mình — chọn tải trọng, số điểm dừng, màu inox và loại cửa, phần chênh cấu hình được cộng tự động nên con số ra sát hơn bảng khởi điểm.
Cam kết đi kèm mọi cấu hình: bảo hành toàn bộ thang 18 tháng, miễn phí bảo trì 24 tháng đầu, riêng động cơ bảo hành 5 năm. Sản xuất 30 ngày, lắp đặt tại công trình 7–10 ngày tính từ khi chốt kích thước xây dựng thực tế.

Báo giá thang máy gia đình năm 2026 dao động từ 245 triệu đồng (liên doanh cabin inox), từ 364,4 triệu (cabin kính/khung thép) và từ 400–700 triệu (nhập khẩu nguyên chiếc). Giá thực tế phụ thuộc số tầng, tải trọng, vật liệu cabin và xuất xứ thiết bị. Trang này tổng hợp đầy đủ bảng giá theo tầng, theo tải trọng và theo loại để bạn lên ngân sách trước khi liên hệ tư vấn.
Xem lại các dòng thang máy gia đình, đọc kinh nghiệm chọn cho đúng nhu cầu, tìm hiểu quy trình lắp đặt, an toàn & bảo trì và công trình thực tế đã bàn giao.
Một lưu ý về cách gọi: nhiều gia chủ quen gọi thiết bị này là “cầu thang máy” — cùng một sản phẩm, cùng mặt bằng giá. Nếu bạn muốn hiểu sâu các yếu tố quyết định giá cầu thang máy gia đình, chúng tôi có bài giải thích riêng; còn toàn bộ bảng giá chi tiết nằm ngay dưới đây.
Bảng giá thang máy gia đình tổng quan theo 3 phân khúc
Thị trường thang máy gia đình chia thành 3 phân khúc chính theo cấu hình và xuất xứ:
| Phân khúc | Giá khởi điểm | Phù hợp |
|---|---|---|
| Liên doanh – cabin inox | từ 245 triệu | Nhà phố 3–4 tầng, ngân sách vừa phải |
| Liên doanh – cabin kính / khung thép | từ 364,4 triệu | Nhà phố 4–6 tầng, biệt thự, ưa thẩm mỹ |
| Nhập khẩu nguyên chiếc | từ 400 – 700 triệu | Biệt thự cao cấp, cần độ bền & êm vượt trội |
Thang liên doanh có phần cơ khí (cabin, khung) sản xuất tại Việt Nam, thiết bị điện (động cơ, tủ điện, cáp, ray) nhập khẩu — cân bằng tốt giữa chi phí và chất lượng. Thang nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật, Hàn, châu Âu cho độ bền và độ êm cao nhất nhưng giá và thời gian chờ lớn hơn.



Bảng giá thang máy gia đình theo số tầng (2–10 tầng)
Mỗi điểm dừng tăng thêm làm tăng chiều cao hành trình, cáp, ray và nhân công. Bảng giá tham khảo dòng liên doanh (nền nhà 2 tầng):
| Số điểm dừng | Cabin inox (xây tường) | Cabin kính / khung thép |
|---|---|---|
| 2 điểm dừng | từ 245 triệu | từ 364,4 triệu |
| 3 điểm dừng | từ 260 triệu | 396,2 – 406,2 triệu |
| 4 điểm dừng | từ 275 triệu | 428 – 448 triệu |
| 5 điểm dừng | từ 290 triệu | 459,8 – 489,8 triệu |
| 6 điểm dừng | từ 305 triệu | 491,6 – 531,6 triệu |
| 7 điểm dừng | từ 320 triệu | 523,4 – 573,4 triệu |
| 8 – 10 điểm dừng | từ 335 – 365 triệu | 555,2 – 698,8 triệu |
Tải trọng đến 300 kg, khu vực Hà Nội. Ngoài Hà Nội cộng 15 triệu cho cả hai dòng. Số lấy đúng theo công cụ tính giá — nhập cấu hình nhà bạn để ra con số cụ thể.
Quy tắc tính nhanh: cabin inox +15 triệu/tầng, cabin kính/khung thép +30–40 triệu/tầng. Chi tiết từng mức xem bài bảng giá thang máy theo số tầng.
Bảng giá theo tải trọng (250–500kg)
Tải trọng ảnh hưởng đến kích thước cabin, động cơ và nguồn điện. Mức chênh giữa các tải trọng phổ biến không quá lớn ở dòng liên doanh:
| Tải trọng | Số người | Giá tham khảo (liên doanh) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 250 kg | 3 | từ 245 triệu | Nhà ống hẹp, mini |
| 300 kg | 4 | từ 265 triệu | Phổ biến nhất cho nhà phố |
| 350 kg | 4–5 | từ 275 triệu | Gia đình đông người |
| 450 kg | 6 | từ 290 triệu | Dùng điện 3 pha |
| 500 kg | 6–7 | liên hệ | Biệt thự, tải lớn |
Với nhà nhỏ, dòng tải thấp (200–300kg) tối ưu chi phí — xem riêng giá thang máy mini.
Giá thang máy gia đình theo loại công nghệ
Công nghệ truyền động ảnh hưởng lớn đến giá và yêu cầu xây dựng:
- Cáp kéo không phòng máy: dòng duy nhất chúng tôi thi công. Hố pít 600–1400 mm, OH tầng trên cùng từ 4200 mm. Giá khởi điểm như bảng trên (từ 245 triệu).
- Trục vít: hố pít rất nông, tốc độ thấp, giá thường nhỉnh hơn cáp kéo cùng tải. Chúng tôi không thi công dòng này — nêu ở đây để bạn đối chiếu khi so báo giá.
- Thủy lực: chạy êm, hố pít nông, nhưng cần bảo dưỡng dầu định kỳ. Chúng tôi không thi công dòng này.
- Cabin kính/khung thép: khởi điểm 364,4 triệu cho nhà 2 điểm dừng (tải ≤300 kg, Hà Nội), cộng 31,8 – 41,8 triệu mỗi điểm dừng thêm. Số lấy đúng theo công cụ tính giá — chi tiết giá thang máy kính gia đình.
Giá thang máy nhập khẩu & so sánh liên doanh vs nhập khẩu
| Xuất xứ | Giá khởi điểm | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Nhập khẩu Trung Quốc | từ 400 triệu | Nguyên chiếc, đồng bộ, giá hợp lý |
| Nhập khẩu Châu Âu | từ 700 triệu | Tiêu chuẩn EN 81, êm, bảo hành dài |
| Tiêu chí | Liên doanh | Nhập khẩu |
|---|---|---|
| Giá | từ 245 triệu | từ 400 – 700 triệu+ |
| Thời gian lắp | 10–20 ngày | 3–4 tháng |
| Phụ tùng thay thế | Dễ, nhanh, rẻ | Khó, chậm, đắt |
| Độ bền | Tốt (8–12 năm) | Rất tốt (15–20 năm) |
| Phù hợp | Nhà phố, ngân sách vừa | Biệt thự, ngân sách cao |
Đa số gia đình chọn dòng liên doanh vì tối ưu chi phí và dễ bảo trì; chi tiết mức giá xem giá thang máy gia đình liên doanh.
Các yếu tố làm giá thay đổi
- Vật liệu cabin: inox 304 (cơ bản) → inox mạ vàng +20–40tr → kính cường lực +30–60tr → laminate/gỗ +15–30tr.
- Loại cửa: 2 cánh tự động (tiêu chuẩn) → mở ngang +10–20tr → cửa kính +15–30tr.
- Nguồn điện: 1 pha 220V (tiêu chuẩn) hoặc 3 pha 380V cho tải ≥ 450kg.
- Số điểm dừng & hành trình: mỗi tầng tăng thêm ~15 triệu (dòng inox).
Chi phí phát sinh & giá trọn gói
Báo giá thiết bị thường chưa gồm các khoản sau — cần dự trù để ra giá trọn gói:
- VAT 8% trên giá trị hợp đồng.
- Xây cửa ngoài thang: 5–15 triệu/tầng (do nhà thầu xây dựng).
- Aptomat + dây điện đầu vào: 3–8 triệu; tiếp địa: 1–3 triệu.
- Xây hố thang/giếng thang: do gia chủ tự lo theo bản vẽ kỹ thuật.
⚠️ Lưu ý: hãy yêu cầu báo giá ghi rõ “đã gồm/chưa gồm VAT & chi phí phát sinh” để tránh đội giá. Báo giá minh bạch là dấu hiệu của đơn vị uy tín.
Chi phí lắp đặt, bảo trì & kiểm định
Ngoài giá thiết bị, chi phí vận hành lâu dài gồm:
- Lắp đặt: thường đã gồm trong giá trọn gói (vận chuyển, lắp, chạy thử, bàn giao).
- Bảo trì định kỳ: khoảng 2–5 triệu/năm tùy loại cabin và gói bảo trì.
- Kiểm định an toàn: bắt buộc, định kỳ 3 năm/lần (thang >10 năm: 2 năm/lần) theo quy định.
- Tiền điện: dòng mini không phòng máy chỉ ~50.000–120.000đ/tháng.
Bóc tách chi tiết điện – bảo trì – vận hành hằng tháng trong bài chi phí sử dụng thang máy mỗi tháng.
📞 Nhận báo giá thang máy gia đình chính xác
Gửi số tầng, tải trọng và loại cabin mong muốn — kỹ sư khảo sát tận nơi và báo giá trọn gói, minh bạch trong 2 giờ.
Vì sao chọn Thang Máy Gia Đình Mini?
- ✅ 500 công trình đã lắp đặt trên cả nước.
- ✅ hơn 12 năm kinh nghiệm, 50+ kỹ sư có chứng chỉ.
- ✅ Báo giá minh bạch — không phát sinh chi phí ẩn sau khi ký hợp đồng.
- ✅ Bảo hành dài hạn, hỗ trợ kỹ thuật 24/7, khảo sát miễn phí trong 24 giờ.
Câu hỏi thường gặp về giá thang máy gia đình
Giá thang máy gia đình rẻ nhất là bao nhiêu?
Thang liên doanh cabin inox khởi điểm từ 245 triệu đồng cho thang 2 tầng, tải 250kg. Giá này chưa gồm VAT và một số chi phí phát sinh.
Thang máy 4 tầng giá bao nhiêu trọn gói?
Nhà 4 điểm dừng, tải đến 300 kg, khu vực Hà Nội: 275 triệu với cabin inox và 428 – 448 triệu với cabin kính/khung thép. Đã gồm thiết bị, vận chuyển và lắp đặt; chưa gồm phần xây giếng thang. Ngoài Hà Nội cộng 15 triệu.
Giá đã bao gồm xây hố thang chưa?
Chưa. Chi phí xây hố thang và cửa tầng do gia chủ tự lo theo bản vẽ kỹ thuật bên cung cấp gửi; báo giá thiết bị cũng chưa gồm VAT 8%.
Thang máy nhập khẩu có đáng tiền không?
Với ngân sách từ 700 triệu và nhu cầu vận hành 15–20 năm ổn định thì rất đáng. Đa số gia đình nhà phố chọn liên doanh để tối ưu chi phí và bảo trì.
Chi phí bảo trì hằng năm khoảng bao nhiêu?
Khoảng 2–5 triệu đồng/năm tùy loại thang và gói bảo trì. Ngoài ra cần kiểm định an toàn định kỳ theo quy định.
Giá thang máy mini cho nhà nhỏ là bao nhiêu?
Dòng mini tải 200–300kg khởi điểm từ 245 triệu, hợp nhà ống hẹp và nhà cải tạo nhờ giếng thang nhỏ, hố pit nông.
- Giá theo số tầng — báo giá theo số điểm dừng (2–5 tầng).
- Giá thang máy mini · giá thang máy kính · giá dòng liên doanh.
