Trả lời ngay: ô trống 1m x 1m (1000 × 1000 mm) không lắp được thang máy cáp kéo. Chiều rộng thì đủ, nhưng chiều sâu thiếu khoảng 100 mm so với mức tối thiểu 950 × 1100 mm của mốc tải nhỏ nhất. Nới thêm 10 cm chiều sâu là lắp được ngay. Không nới được thì vẫn còn ba phương án khác — xem phần cuối bài.
Thuộc cụm kích thước tiêu chuẩn thang máy gia đình. Xem thêm kích thước tiêu chuẩn thang máy gia đình, diện tích thang máy là gì và thang 2 cửa thông nhau. Toàn bộ cấu hình, chi phí và điều kiện lắp đặt nằm trong hướng dẫn thang máy mini.
Vì sao 1m x 1m lại thiếu?
Giếng thang không phải là cabin. Giếng phải chứa được cabin, ray dẫn hướng, đối trọng và khoảng hở an toàn quanh cabin. Phần trừ hao đó ăn mất 250–400 mm mỗi chiều, nên ô 1 m vuông bên ngoài chỉ còn khoảng 0,5–0,7 m mỗi chiều bên trong.
| Hạng mục | Ô 1m x 1m của bạn | Mức tối thiểu cần có | Kết luận |
|---|---|---|---|
| Giếng rộng | 1000 mm | 950 mm | Đủ, dư 50 mm |
| Giếng sâu | 1000 mm | 1100 mm | Thiếu 100 mm |
| Tải trọng lắp được | — | 150–200 kg (1–2 người) | Chưa đạt |
Đây cũng là lý do cửa tầng không lắp được. Cabin trong ô 1m x 1m chỉ còn khoảng 500–600 mm chiều rộng, trong khi cửa thang nhỏ nhất thường là 600 mm thông thủy. Bề rộng vai người lớn khoảng 510–530 mm, cộng thêm khoảng hở hai bên thì dưới 600 mm là đi lại rất khó chịu, chưa kể cánh cửa quá nhỏ hoạt động kém ổn định và nhanh hỏng.
Bảng kích thước giếng thang theo tải trọng
Dùng bảng này để tra ngược: đo ô trống có sẵn, so với cột giếng tối thiểu để biết lắp được tới mốc tải nào. Bảng áp dụng cho thang cáp kéo (dòng liên doanh và nhập khẩu).
| Tải trọng | Số người | Cabin (rộng × sâu) | Giếng tối thiểu (khung thép / cải tạo) | Giếng khuyến nghị (xây tường) |
|---|---|---|---|---|
| 150–200 kg | 1–2 | 700×700 – 900×700 | 950×1100 | 1100×1250 |
| 200 kg | 2–3 | 800×1000 / 900×650 | 1200×1300 | 1300×1100 |
| 250 kg | 3 | 900×1000 | 1300×1300 | 1400×1300 |
| 300 kg | 4 | 1000×900 – 1000×1100 | 1400×1400 | 1500×1400 |
| 350 kg | 4–5 | 1100×1100 | 1500×1500 | 1500×1500 |
| 400 kg | 5–6 | 1100×1200 | 1600×1600 | 1600×1600 |
| 450 kg | 6–7 | 1200×1300 | 1600×1600 | 1700×1600 |
| 500 kg | 7 | 1300×1300 | 1700×1700 | 1800×1600 |
Nhà có người dùng xe lăn thì bỏ qua hai mốc đầu: cabin phải sâu từ 1200 mm và cửa thông thủy từ 800 mm, tức từ mốc 400 kg trở lên. Đây là điều kiện không thương lượng được, kiểm tra ngay từ lúc chốt kích thước xây dựng.
Nới ô 1m x 1m thêm bao nhiêu thì lắp được?
| Nới thành | Lắp được tới | Ghi chú |
|---|---|---|
| 1000 × 1100 | 150 kg (1–2 người) | Vừa chạm mức tối thiểu, không còn dư |
| 1100 × 1250 | 150–200 kg (1–2 người) | Mức khuyến nghị khi xây tường, thi công thoải mái |
| 1200 × 1300 | 200 kg (2–3 người) | Mốc đáng nhắm nếu nhà còn đất |
| 1400 × 1400 | 300 kg (4 người) | Dùng được lâu dài cho gia đình đông người |
Nếu chỉ thiếu 100 mm chiều sâu, phương án rẻ nhất gần như luôn là đục nới giếng chứ không phải đổi công nghệ thang. Với nhà đang cải tạo, xem thêm thang máy cải tạo nhà cũ và nhà cải tạo có lắp thang máy mini được không.
📞 Không chắc ô trống nhà mình có đủ không? Gửi ba số đo rộng – sâu – cao, đội kỹ sư Thang Máy Mini khảo sát và báo giá trọn gói miễn phí. Gọi 0974 558 223 hoặc tính giá online →
Hố pit và OH — tra theo công nghệ, không tra theo tải trọng
Đây là chỗ nhiều nhà đo nhầm. Chiều rộng và chiều sâu giếng phụ thuộc tải trọng, nhưng độ sâu hố pit và chiều cao OH (khoảng từ sàn tầng trên cùng lên trần) thì phụ thuộc công nghệ thang, gần như không đổi theo tải.
| Công nghệ | Hố pit (mm) | OH (mm) | Phòng máy |
|---|---|---|---|
| Cáp kéo không phòng máy | 350 – 600 | 3200 – 3800 | Không |
| Cáp kéo có phòng máy | 600 – 1100 | 3200 – 3600 + phòng máy | Cần tum / tầng mái |
| Cáp kéo cáp dẹt (đai thép) | 150 – 400 | 3100 – 3500 | Không |
| Thủy lực phổ thông | 300 – 600 | 3200 – 3800 | Cần chỗ đặt bơm dầu |
| Thủy lực nhập Ý | 100 – 150 | từ 2200 | Không |
| Trục vít | 0 – 50 | trần từ 2300 | Không |
Về hố pit cho thang cáp kéo không phòng máy: dải kỹ thuật là 350–600 mm, nhưng bên mình khuyến nghị làm từ 600 mm. Pit nông hơn vẫn kiểm định và cấp phép được, chỉ là không khuyến khích — thi công và bảo trì về sau chật chội hơn hẳn. Nếu nền nhà không cho đào sâu, hãy nói rõ con số đào được tối đa ngay từ buổi khảo sát để chọn đúng công nghệ, đừng chốt thiết bị trước rồi mới đo. Chi tiết xem bài kích thước hố thang, hố pit là gì.
Không nới được giếng thì còn phương án nào?
1. Thang trục vít — hợp nhất với ô 1 m vuông
Thang trục vít không xây giếng: thang tự đứng, có vỏ bao riêng, đặt xuống là chạy. Hãng công bố diện tích chiếm chỗ từ 1 m² — bản nhỏ nhất sàn cabin 800 × 830 mm chiếm khoảng 0,95–1,10 m², tức vừa đúng một ô 1m x 1m. Pit chỉ 0–50 mm (làm dốc lên thì không cần pit), trần tối thiểu 2300 mm, lắp trong 2–3 ngày.
Ba giới hạn phải biết trước khi chốt, vì đây là thứ khách hay phàn nàn sau khi lắp:
- Tốc độ chỉ 0,15 m/s — bằng khoảng một phần ba thang cáp kéo. Nhà 5–6 điểm dừng đi khá lâu.
- Tối đa 6 điểm dừng, hành trình 15 m (một số dòng lên tới 20 m). Nhà cao hơn thì chỉ còn cáp kéo.
- Cabin sâu dưới 1200 mm không lọt xe lăn. Bản nhỏ nhất chỉ vừa khung tập đi; cần xe lăn phải lấy bản từ 1000 × 1467 mm, xe điện 3–4 bánh cần 1000 × 1967 mm — lúc đó lại không còn vừa ô 1 m vuông nữa.
So sánh kỹ hai công nghệ trong bài so sánh cấu tạo thang máy trục vít và thang đối trọng.
2. Thủy lực nhập Ý — khi trần quá thấp
Dòng home lift thủy lực nhập Ý có pit chỉ 100–130 mm và OH từ 2200 mm — thấp nhất trong các phương án. Cabin đặt theo yêu cầu, rộng 590–1400 × sâu 590–1200 mm, nên đây là hướng đáng hỏi khi nhà đã hoàn thiện và trần tầng trên cùng quá thấp cho cáp kéo. Mất điện vẫn hạ được cabin bằng van xả dầu. Đổi lại: tối đa 6 điểm dừng (hành trình 17–25 m) và phải bảo dưỡng, thay dầu định kỳ. Xem thêm nên chọn thang máy cáp kéo hay thủy lực.
3. Cáp kéo cáp dẹt — khi chỉ vướng hố pit
Nếu ô trống đủ rộng và sâu mà chỉ vướng mỗi hố pit, dòng cáp kéo dùng cáp dẹt / đai thép thay cáp thép tròn có thể xuống tới pit 150 mm tùy cách bố trí đối trọng, OH khoảng 3100–3500 mm. Khi có đơn vị báo "chỉ cần pit 15 cm" thì thường là dòng này, không phải họ nói sai. Cách đặt đối trọng cũng quyết định giếng ăn vào chiều rộng hay chiều sâu — đọc thêm đối trọng hông và đối trọng sau.
Thang chiếm bao nhiêu diện tích trong nhà?
Con số khách quan tâm thường không phải kích thước giếng mà là phần phủ bì — tức chỗ thang thật sự ăn mất trong mặt bằng. Với giếng khoảng 1,3–1,4 m:
| Kết cấu | Phủ bì | Phù hợp |
|---|---|---|
| Cột bê tông + tường 220 | ~1,54 × 1,54 m (≈ 2,37 m²) | Nhà xây mới, dễ thi công |
| Cột bê tông + tường 110 | ~1,42 × 1,42 m (≈ 2,01 m²) | Tiết kiệm 10–20 cm mỗi chiều |
| Khung thép V150 / thép chấn | ~1,40 × 1,30 m (≈ 1,82 m²) | Nhà cải tạo, nhanh, chi phí cao hơn |
Nhà cải tạo chật thường chọn khung thép vì phủ bì nhỏ hơn tường 220 khoảng 14 cm chiều rộng và 24 cm chiều sâu — nhiều hơn hẳn 10 cm đang thiếu của một ô 1m x 1m.
Ba số cần đo trước khi gọi khảo sát
Đo đúng thứ tự này thì chỉ một cuộc gọi là chốt được phương án:
- Đào pit được bao sâu? Số này loại công nghệ trước tiên.
- Tầng trên cùng còn cao bao nhiêu tới trần/mái (OH)? Dưới 3200 mm là gần như loại cáp kéo.
- Ô trống rộng × sâu bao nhiêu? Đo lọt lòng, tính cả phần tường sẽ xây thêm.
Câu hỏi thường gặp
Giếng 1000 × 1000 có lắp thang máy mini được không?
Không, nếu là thang cáp kéo. Chiều sâu thiếu khoảng 100 mm so với mức tối thiểu 950 × 1100 mm. Nới chiều sâu lên 1100 mm là lắp được mốc 150 kg cho 1–2 người.
Giếng 1300 × 1000 thì sao?
Rộng thì thừa nhưng sâu vẫn thiếu so với 1100 mm, nên vẫn phải nới chiều sâu. Bù lại, ô rộng 1300 mm cho phép nhắm luôn mốc 200 kg khi nới đủ sâu, thay vì dừng ở 150 kg.
Vì sao cửa thang nhỏ nhất là 600 mm?
Bề rộng vai người lớn khoảng 510–530 mm. Cửa dưới 600 mm khiến người đi phải nghiêng vai, và cánh cửa quá nhỏ hoạt động kém ổn định, nhanh xuống cấp.
Không đào được pit thì có thang nào không?
Có. Trục vít cần pit 0–50 mm và trần từ 2300 mm; thủy lực nhập Ý cần pit 100–150 mm và OH từ 2200 mm. Cả hai đều giới hạn 6 điểm dừng, nên nhà cần trên 6 điểm dừng thì chỉ còn cáp kéo.
Ô 1m x 1m chở được mấy người?
Nếu chọn trục vít vừa khít ô này thì cabin khoảng 800 × 830 mm — đủ cho 1–2 người đứng, không lọt xe lăn. Muốn chở 3–4 người phải mở rộng ô lên tối thiểu 1300 × 1300 mm.
Tham khảo thêm: tư vấn xây dựng hố thang máy và cách xác định kích thước cửa thang máy.


